firing range
Danh từ: Trường bắn, bãi bắn: "firing range" là một khu vực được thiết lập và sử dụng để luyện tập bắn súng hoặc các loại vũ khí khác, nơi mọi người có thể thực hành nhắm mục tiêu và cải thiện kỹ năng bắn của mình.
- (Các binh sĩ đã dành cả buổi sáng ở trường bắn để luyện tập ngắm bắn.)
- (Dân thường có thể đến một bãi bắn công cộng để học cách sử dụng súng một cách an toàn.)
- "to go to the firing range": đi đến trường bắn để luyện tập.
- He goes to the firing range every weekend to keep his shooting skills sharp. (Anh ấy đến trường bắn mỗi cuối tuần để duy trì kỹ năng bắn súng của mình.)
- "indoor firing range": trường bắn trong nhà (thường có kiểm soát âm thanh và an toàn).
- The indoor firing range is equipped with soundproof walls and ventilation systems. (Trường bắn trong nhà được trang bị tường cách âm và hệ thống thông gió.)
- Shooting range (n): trường bắn (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The shooting range offers courses for beginners. (Trường bắn cung cấp các khóa học cho người mới bắt đầu.)
- Target range (n): trường bắn mục tiêu (nhấn mạnh vào việc tập bắn vào bia).
- The target range has various distances for different skill levels. (Trường bắn mục tiêu có nhiều khoảng cách khác nhau cho các cấp độ kỹ năng khác nhau.)
- Practice range: trường bắn luyện tập.
- Gun range: trường bắn súng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "firing range", nhưng có thể kết hợp với: - Set up a firing range: thiết lập một trường bắn. - The army set up a firing range in the desert. (Quân đội đã thiết lập một trường bắn trong sa mạc.) - Use a firing range: sử dụng trường bắn. - You must follow safety rules when using a firing range. (Bạn phải tuân thủ các quy tắc an toàn khi sử dụng trường bắn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "firing range", nhưng có thể liên quan đến: - On the firing line: ở vị trí bắn (thường dùng để chỉ người đang bắn hoặc đối mặt với chỉ trích). - As the team leader, she is always on the firing line when things go wrong. (Là trưởng nhóm, cô ấy luôn ở vị trí bắn (đối mặt với chỉ trích) khi mọi thứ xảy ra sai sót.)